CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
GDOT/USDT
8,56+10,42%+0,086%+0,003%-0,12%1,66 Tr--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
GFIL/USDT
6,30+7,66%+0,063%+0,002%-0,09%2,81 Tr--
BCH
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
GBCH/USDT
5,40+6,58%+0,054%+0,010%-0,15%2,02 Tr--
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
GLTC/USDT
4,64+5,65%+0,046%+0,010%-0,14%5,38 Tr--
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
GETC/USDT
4,02+4,90%+0,040%+0,001%-0,11%1,80 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
GDOGE/USDT
3,87+4,71%+0,039%+0,002%-0,07%24,26 Tr--
ETH
BETH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
3,11+3,79%-0,031%-0,003%+0,08%177,82 Tr--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
GXRP/USDT
3,04+3,70%+0,030%+0,010%-0,07%9,12 Tr--
AVAX
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM
GAVAX/USDT
2,22+2,70%+0,022%-0,005%+0,11%694,64 N--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
GUNI/USDT
1,94+2,37%+0,019%+0,006%-0,17%1,41 Tr--
SOL
BSOL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
1,23+1,50%-0,012%+0,007%-0,09%24,63 Tr--
BTC
BBTC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
0,59+0,72%-0,006%-0,007%+0,08%483,69 Tr--
SUI
BSUI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
0,56+0,69%-0,006%+0,004%-0,11%1,35 Tr--
ADA
BADA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
0,35+0,43%-0,004%-0,007%+0,10%2,26 Tr--