CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
GADA/USDT
8,21+9,99%+0,082%+0,003%-0,10%2,24 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
GUNI/USDT
7,48+9,10%+0,075%+0,010%-0,02%1,37 Tr--
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
GETC/USDT
7,31+8,89%+0,073%+0,010%-0,08%1,81 Tr--
BCH
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
GBCH/USDT
6,46+7,86%+0,065%+0,010%-0,06%2,03 Tr--
SUI
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
GSUI/USDT
5,66+6,89%+0,057%-0,005%+0,06%1,34 Tr--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
GDOT/USDT
5,40+6,57%+0,054%+0,010%-0,28%1,60 Tr--
ETH
BETH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
3,84+4,68%-0,038%-0,002%+0,03%165,58 Tr--
LTC
BLTC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
3,69+4,49%-0,037%+0,004%-0,03%5,49 Tr--
BTC
BBTC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
2,60+3,16%-0,026%+0,003%-0,02%452,27 Tr--
DOGE
BDOGE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
2,39+2,91%-0,024%+0,010%-0,05%23,51 Tr--
AVAX
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM
GAVAX/USDT
2,36+2,87%+0,024%+0,007%-0,06%632,83 N--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
GXRP/USDT
1,96+2,39%+0,020%+0,010%-0,02%9,12 Tr--
SOL
BSOL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
1,77+2,15%-0,018%-0,004%+0,06%24,29 Tr--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
GFIL/USDT
0,82+1,00%+0,008%+0,010%+0,04%2,77 Tr--