BTC/USDT
    ----
    ETH/USDT
    ----
    SPK/USDT
    ----
    GRASS/USDT
    ----
    CHIP/USDT
    ----
    USDS/USDT
    ----
Vốn hóa
£1,98 NT+0,06%
Khối lượng
£63,64 T-19,55%
Tỷ trọng BTC58,0%
Ròng/ngày+£10,80 Tr
30D trước+£5,99 Tr
Loại futures
Đơn vị giao dịch
TênGiáThay đổi 24h
24h trước
Phạm vi 24h
Vốn hoá thị trường
Lãi suất funding
Khối lượng 24h
Giá trị 24h
Hợp đồng mở